QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT HẠT CÀ PHÊ

Ngày đăng: 27/02/2026 11:21 AM
8 Lượt xem

QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT HẠT CÀ PHÊ

1. MỤC ĐÍCH

Quy định trình tự và yêu cầu kỹ thuật trong quá trình tạo – thu hoạch – chế biến – rang – hoàn thiện hạt cà phê, nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm và tính ổn định sản phẩm.

2. PHẠM VI ÁP DỤNG

Áp dụng cho:

  • Vùng nguyên liệu cà phê
  • Khu vực chế biến ướt / khô
  • Nhà máy rang xay cà phê
  • Bộ phận QC – QA – sản xuất

3. THUẬT NGỮ / ĐỊNH NGHĨA

  • Coffee Cherry: Quả cà phê chín
  • Green Bean: Nhân cà phê thô sau chế biến
  • Washed / Honey / Natural: Các phương pháp chế biến cà phê
  • Roast Profile: Hồ sơ rang

4. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

4.1. Giai đoạn hình thành & phát triển hạt (Nguyên liệu đầu vào)

  • Cây cà phê ra hoa → thụ phấn → kết trái
  • Quả phát triển từ xanh đến chín đỏ
  • Nhân cà phê hình thành hoàn chỉnh bên trong quả

Yêu cầu kỹ thuật

  • Không sử dụng quả xanh, quả sâu bệnh
  • Độ chín đạt ≥ 90% quả đỏ khi thu hoạch

4.2. Giai đoạn thu hoạch

  • Thu hái thủ công hoặc bán cơ giới
  • Chỉ thu quả chín đỏ đạt chuẩn
  • Không thu quả rụng đất

Điểm kiểm soát chất lượng (QC)

  • Tạp chất ≤ 1%
  • Quả xanh ≤ 5%

4.3. Giai đoạn chế biến nhân cà phê

4.3.1. Phương pháp Washed (Ướt)

Quy trình:

  1. Tách vỏ & thịt quả
  2. Dùng men  SAC22 Active Dry Yeast  lên men kiểm soát
  3. Rửa sạch
  4. Phơi / sấy
  5. Thu nhân cà phê thô (Green Bean)

Đặc tính sản phẩm:

  • Hương vị sạch, chua sáng
  • Body nhẹ

4.3.2. Phương pháp Honey (Bán ướt)

Quy trình:

  1. Tách vỏ
  2. Giữ lại một phần lớp nhớt
  3. Phơi / sấy trực tiếp

Đặc tính sản phẩm:

  • Cân bằng chua – ngọt
  • Body trung bình

4.3.3. Phương pháp Natural (Khô)

Quy trình:

  1. Phơi nguyên trái
  2. Sấy đến độ ẩm yêu cầu
  3. Xay tách vỏ khô

Đặc tính sản phẩm:

  • Hương trái cây chín
  • Body dày, hậu ngọt

Chỉ tiêu kỹ thuật chung sau chế biến

  • Độ ẩm nhân: 10.5 – 12.5%
  • Không mốc, không mùi lạ

4.4. Giai đoạn rang cà phê

4.4.1. Rang nhạt (Light Roast)

  • Nhiệt độ thấp – thời gian ngắn
  • Giữ hương hoa quả
  • Hàm lượng caffeine cao

4.4.2. Rang vừa (Medium Roast)

  • Cân bằng chua – đắng – ngọt
  • Phù hợp đa số phương pháp pha

4.4.3. Rang đậm (Dark Roast)

  • Thời gian dài – nhiệt cao
  • Vị đậm, khói
  • Caffeine giảm

Yêu cầu kiểm soát

  • Lập hồ sơ roast profile
  • Kiểm soát màu sắc & nhiệt độ đầu ra

4.5. Giai đoạn đánh giá & ứng dụng (Cupping)

  • Đánh giá: hương – vị – body – hậu vị
  • Phân loại:
    • Arabica: Chua cao, phức hợp
    • Robusta: Đậm vị, mạnh body
  • Định hướng sử dụng:
    • Espresso
    • Pour Over
    • Phin

 

Mọi thông tin về men SAC22 Active Dry Yeast vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH ISF

www.isf.vn 0866.844.512