QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT HẠT CÀ PHÊ
1. MỤC ĐÍCH
Quy định trình tự và yêu cầu kỹ thuật trong quá trình tạo – thu hoạch – chế biến – rang – hoàn thiện hạt cà phê, nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm và tính ổn định sản phẩm.
2. PHẠM VI ÁP DỤNG
Áp dụng cho:
- Vùng nguyên liệu cà phê
- Khu vực chế biến ướt / khô
- Nhà máy rang xay cà phê
- Bộ phận QC – QA – sản xuất
3. THUẬT NGỮ / ĐỊNH NGHĨA
- Coffee Cherry: Quả cà phê chín
- Green Bean: Nhân cà phê thô sau chế biến
- Washed / Honey / Natural: Các phương pháp chế biến cà phê
- Roast Profile: Hồ sơ rang
4. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ
4.1. Giai đoạn hình thành & phát triển hạt (Nguyên liệu đầu vào)
- Cây cà phê ra hoa → thụ phấn → kết trái
- Quả phát triển từ xanh đến chín đỏ
- Nhân cà phê hình thành hoàn chỉnh bên trong quả
Yêu cầu kỹ thuật
- Không sử dụng quả xanh, quả sâu bệnh
- Độ chín đạt ≥ 90% quả đỏ khi thu hoạch
4.2. Giai đoạn thu hoạch
- Thu hái thủ công hoặc bán cơ giới
- Chỉ thu quả chín đỏ đạt chuẩn
- Không thu quả rụng đất
Điểm kiểm soát chất lượng (QC)
- Tạp chất ≤ 1%
- Quả xanh ≤ 5%
4.3. Giai đoạn chế biến nhân cà phê
4.3.1. Phương pháp Washed (Ướt)
Quy trình:
- Tách vỏ & thịt quả
- Dùng men SAC22 Active Dry Yeast lên men kiểm soát
- Rửa sạch
- Phơi / sấy
- Thu nhân cà phê thô (Green Bean)
Đặc tính sản phẩm:
- Hương vị sạch, chua sáng
- Body nhẹ
4.3.2. Phương pháp Honey (Bán ướt)
Quy trình:
- Tách vỏ
- Giữ lại một phần lớp nhớt
- Phơi / sấy trực tiếp
Đặc tính sản phẩm:
- Cân bằng chua – ngọt
- Body trung bình
4.3.3. Phương pháp Natural (Khô)
Quy trình:
- Phơi nguyên trái
- Sấy đến độ ẩm yêu cầu
- Xay tách vỏ khô
Đặc tính sản phẩm:
- Hương trái cây chín
- Body dày, hậu ngọt
Chỉ tiêu kỹ thuật chung sau chế biến
- Độ ẩm nhân: 10.5 – 12.5%
- Không mốc, không mùi lạ
4.4. Giai đoạn rang cà phê
4.4.1. Rang nhạt (Light Roast)
- Nhiệt độ thấp – thời gian ngắn
- Giữ hương hoa quả
- Hàm lượng caffeine cao
4.4.2. Rang vừa (Medium Roast)
- Cân bằng chua – đắng – ngọt
- Phù hợp đa số phương pháp pha
4.4.3. Rang đậm (Dark Roast)
- Thời gian dài – nhiệt cao
- Vị đậm, khói
- Caffeine giảm
Yêu cầu kiểm soát
- Lập hồ sơ roast profile
- Kiểm soát màu sắc & nhiệt độ đầu ra
4.5. Giai đoạn đánh giá & ứng dụng (Cupping)
- Đánh giá: hương – vị – body – hậu vị
- Phân loại:
- Arabica: Chua cao, phức hợp
- Robusta: Đậm vị, mạnh body
- Định hướng sử dụng:
- Espresso
- Pour Over
- Phin
Mọi thông tin về men SAC22 Active Dry Yeast vui lòng liên hệ:
Công ty TNHH ISF
www.isf.vn 0866.844.512
